multichannel recorder
Định nghĩa
Danh từ:
- Máy ghi đa kênh: Là một thiết bị ghi âm hoặc ghi tín hiệu có hai hoặc nhiều kênh riêng biệt, cho phép ghi liên tục và đồng thời hai hoặc nhiều tín hiệu khác nhau. Thiết bị này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như âm nhạc, khoa học, hoặc kỹ thuật để thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn cùng lúc.
Ví dụ sử dụng
- (Phòng thu sử dụng máy ghi đa kênh để thu âm từng nhạc cụ riêng biệt.)
- (Trong địa chấn học, máy ghi đa kênh giúp theo dõi rung động mặt đất từ nhiều cảm biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"multichannel recorder system": Hệ thống máy ghi đa kênh, thường bao gồm cả phần cứng và phần mềm để xử lý tín hiệu.
- The research team deployed a multichannel recorder system for the experiment. (Nhóm nghiên cứu đã triển khai một hệ thống máy ghi đa kênh cho thí nghiệm.)
"digital multichannel recorder": Máy ghi đa kênh kỹ thuật số, sử dụng công nghệ số để lưu trữ dữ liệu.
- A digital multichannel recorder offers higher precision and storage capacity. (Máy ghi đa kênh kỹ thuật số cung cấp độ chính xác cao hơn và dung lượng lưu trữ lớn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Multichannel recording (danh từ): Quá trình ghi âm hoặc ghi tín hiệu bằng nhiều kênh.
- Multichannel recording is essential for surround sound production. (Ghi đa kênh là cần thiết cho sản xuất âm thanh vòm.)
- Multichannel (tính từ): Có nhiều kênh, liên quan đến nhiều kênh.
- The multichannel audio system provides an immersive experience. (Hệ thống âm thanh đa kênh mang lại trải nghiệm sống động.)
Từ đồng nghĩa
- Multi-track recorder: Máy ghi nhiều track (thường dùng trong âm nhạc, tương tự nhưng tập trung vào số lượng bản ghi).
- Polygraph recorder: Máy ghi đa ký (thường dùng trong y học hoặc khoa học, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa vì "polygraph" thường chỉ máy đo đa chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Record on: Ghi lại trên (một kênh cụ thể).
- You can record on each channel of the multichannel recorder independently. (Bạn có thể ghi trên từng kênh của máy ghi đa kênh một cách độc lập.)
- Set up for: Thiết lập cho (một mục đích cụ thể).
- The technician set up the multichannel recorder for the live concert. (Kỹ thuật viên đã thiết lập máy ghi đa kênh cho buổi hòa nhạc trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
- "All channels open": Tất cả các kênh đều hoạt động (thành ngữ mượn từ kỹ thuật, nghĩa bóng là sẵn sàng tiếp nhận hoặc xử lý mọi thông tin).
- With the multichannel recorder, all channels are open for data collection. (Với máy ghi đa kênh, tất cả các kênh đều mở để thu thập dữ liệu.)